giảng diễn

Học thuật
Thân thiện
giảng diễn

Giáo viên giảng diễn bài học mới trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp dạy học: Một phương pháp giảng dạy trong đó người dạy trình bày bài học một cách hệ thống, liên tục từ đầu đến cuối. Phương pháp này thường mang tính thuyết trình, truyền đạt kiến thức một chiều từ giảng viên đến người học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giảng diễn phương pháp truyền thống, phù hợp với các bài giảng lý thuyết.
    • Giảng viên sử dụng phương pháp giảng diễn để truyền đạt nội dung chương mới một cách mạch lạc.
    • Trong buổi học đó, thầy giáo đã áp dụng hình thức giảng diễn suốt hai tiếng đồng hồ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bài giảng diễn": chỉ một bài thuyết trình, bài giảng được thực hiện theo phương pháp này.
    • Bài giảng diễn của giáo sư về lịch sử rất cuốn hút.
  • "phong cách giảng diễn": cách thức, phong thái riêng của một người khi thực hiện phương pháp giảng dạy này.
    • Phong cách giảng diễn tự tin của ấy luôn thu hút sự chú ý của sinh viên.
Biến thể từ gần giống
  • Giảng bài (động từ): hành động giảng dạy một bài học.
  • Thuyết trình (động từ/danh từ): trình bày một vấn đề trước đám đông, thường tính chất trang trọng chuẩn bị kỹ lưỡng.
  • Diễn giảng (danh từ): từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cùng chỉ phương pháp giảng dạy này.
Từ đồng nghĩa
  • Thuyết giảng: giảng giải, trình bày một cách hệ thống (thường mang sắc thái trang trọng).
  • Trình bày: nêu ra, giải thích một vấn đề theo một trật tự nhất định.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giảng diễn" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đào tạo, đặc biệtbậc đại học hoặc các bài giảng chuyên sâu.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành sư phạm, mô tả một phương pháp cụ thể, khác với "giảng dạy" một khái niệm chung hơn.
  • Từ này ít khi được dùng trong văn nói hàng ngày phổ biến hơn trong văn viết học thuật, sách giáo khoa về phương pháp dạy học.
giảng diễn

Giáo viên giảng diễn bài học mới trên bảng đen.

  1. d. Phương pháp dạy học trình bày bài hệ thống từ đầu đến cuối bài.